mesangio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈsanxjo/
Nghĩa chính
- Lớp mỏng của cầu thận, nằm trong màng đáy bao quanh các mao mạch cầu thậnqua tiếng Anhdanh từmesangium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mesangioDạng gốc (base form)
- mesangiosSố nhiều (plural)