Dịch

mesangio

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈsanxjo/

Nghĩa chính

  1. Lớp mỏng của cầu thận, nằm trong màng đáy bao quanh các mao mạch cầu thậnqua tiếng Anhdanh từmesangium

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mesangioDạng gốc (base form)
  2. mesangiosSố nhiều (plural)

AI