Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesa electoral
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạm bỏ phiếu
danh từ
polling station
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesa electoral
Dạng gốc
(base form)
mesa
s electorales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polling station
Điểm bỏ phiếu
AI
1
Trạm bỏ phiếu
1
Trạm bỏ phiếu
1
Trạm bỏ phiếu