Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesa de billar
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌmesa de biˈʝaɾ/
Nghĩa chính
1
Bàn bi-a
danh từ
billiard table; pool table
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesa de billar
Dạng gốc
(base form)
mesa
s de billar
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
billiard table
Chiếc bàn bọc nỉ nặng có sáu túi dọc theo chu vi được sử dụng trong các trò chơi bi-a, bi-a hoặc bi da
AI
1
Bàn bi-a
1
Bàn bi-a
1
Bàn bi-a