Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meritócrata
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người có công
danh từ
meritocrat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meritócrata
Dạng gốc
(base form)
meritócrata
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
meritocrat
Người ủng hộ chế độ nhân tài
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
meritocrático
AI
1
Người có công
1
Người có công
1
Người có công