Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
merinato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/meɾiˈnato/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với merindad
danh từ
synonym of merindad
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
merinato
Dạng gốc
(base form)
merinato
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
merindad
AI
1
Đồng nghĩa với merindad
1
Đồng nghĩa với merindad
1
Đồng nghĩa với merindad