Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
merecidas
C2
thán từ
(interjection)
/meɾeˈθidas/
Nghĩa chính
1
Niềm vui của tôi
thán từ
my pleasure
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
my pleasure
Phản ứng lịch sự khi nhận được lời cảm ơn, có nghĩa là người nói rất thích giúp đỡ người nghe
AI
1
Niềm vui của tôi
1
Niềm vui của tôi
1
Niềm vui của tôi