Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mercantilismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa trọng thương
danh từ
mercantilism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mercantilista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mercantilism
Chủ nghĩa trọng thương
AI
1
Chủ nghĩa trọng thương
1
Chủ nghĩa trọng thương
1
Chủ nghĩa trọng thương