Dịch

mera

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmeɾa/

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ phụ tráchdanh từfemale person in charge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meraDạng gốc (base form)
  2. merasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc mera

AI