Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mera
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmeɾa/
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ phụ trách
danh từ
female person in charge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mera
Dạng gốc
(base form)
mera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jefa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mera
mera
mente
Đơn thuần, chỉ là
trạng từ
B2
AI
1
Người phụ nữ phụ trách
1
Người phụ nữ phụ trách
1
Người phụ nữ phụ trách