Dịch

mequetrefe

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/mekeˈtɾefe/

Nghĩa chính

  1. Kẻ ăn bám, kẻ lang thang (có tính miệt thị đối với người được coi là lười biếng)danh từbum, loiterer (pejorative for a person perceived to be lazy)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mequetrefeDạng gốc (base form)
  2. mequetrefesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , .
  • , /

AI