mequetrefe
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/mekeˈtɾefe/
Nghĩa chính
- Kẻ ăn bám, kẻ lang thang (có tính miệt thị đối với người được coi là lười biếng)danh từbum, loiterer (pejorative for a person perceived to be lazy)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mequetrefeDạng gốc (base form)
- mequetrefesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .
- , /