Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meningococo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/meninɡoˈkoko/
Nghĩa chính
1
Não mô cầu
danh từ
meningococcus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meningococo
Dạng gốc
(base form)
meningococo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
meningococcus
Khuẩn cầu màng não
AI
1
Não mô cầu
1
Não mô cầu
1
Não mô cầu