Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
menina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/meˈnina/
Nghĩa chính
1
Một phù dâu danh dự của tòa án
danh từ
a court maid of honour
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
menina
Dạng gốc
(base form)
menina
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một phù dâu danh dự của tòa án
1
Một phù dâu danh dự của tòa án
1
Một phù dâu danh dự của tòa án