menchevique
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Men-sê-víchqua tiếng Anhtính từMenshevik
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mencheviqueDạng gốc (base form)
- mencheviquesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Men-sê-vích
- Menshevik
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh