Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melosa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/meˈlosa/
Nghĩa chính
1
Cây bụi gumweed, Grindelia chiloensis
danh từ
shrubby gumweed, Grindelia chiloensis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
melosa
Dạng gốc
(base form)
melosa
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây bụi gumweed
1
Cây bụi gumweed
1
Cây bụi gumweed