Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melanismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/melaˈnismo/
Nghĩa chính
1
Bệnh hắc tố
danh từ
melanism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
melanismo
Dạng gốc
(base form)
melanismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
melanism
Chứng nhiễm mêlanin, chứng nhiễm hắc tố
AI
1
Bệnh hắc tố
1
Bệnh hắc tố
1
Bệnh hắc tố