Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
megaurbe
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu đô thị
danh từ
megalopolis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megaurbe
Dạng gốc
(base form)
megaurbe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
megalopolis
Vùng đại đô thị
Ví dụ
Las
megaurbes
ya
no
crecen
como
antes
,
pero
ahora
incrementan
su
población
las
ciudades
de
tamaño
grande
y
medio
.
AI
1
Siêu đô thị
1
Siêu đô thị
1
Siêu đô thị