Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megaluria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mực khổng lồ
danh từ
giant squid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megaluria
Dạng gốc
(base form)
megaluria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
giant squid
Mực khổng lồ
AI
1
Mực khổng lồ
1
Mực khổng lồ
1
Mực khổng lồ