Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megalito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cự thạch
danh từ
megalith
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megalito
Dạng gốc
(base form)
megalito
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
megalito
megal
ítico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
megalith
Cự thạch
AI
1
Cự thạch
1
Cự thạch
1
Cự thạch