Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megaciudad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌmeɡaθjuˈdad/
Nghĩa chính
1
Siêu đô thị
danh từ
megacity; megalopolis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megaciudad
Dạng gốc
(base form)
megaciudad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
megacity
Siêu đô thị
AI
1
Siêu đô thị
1
Siêu đô thị
1
Siêu đô thị