Dịch

medusoide

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống trung giandanh từmedusoid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. medusoideDạng gốc (base form)
  2. medusoidesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI