Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mediatriz
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/medjaˈtɾiθ/
Nghĩa chính
1
Đường phân giác vuông góc
danh từ
perpendicular bisector
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mediatriz
Dạng gốc
(base form)
mediatri
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
perpendicular bisector
Đường trung trực
AI
1
Đường phân giác vuông góc
1
Đường phân giác vuông góc
1
Đường phân giác vuông góc