media vida
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hầu hết thời gian của một ngườidanh từmost of one's time
- Một phước lànhdanh từa blessing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- media vidaDạng gốc (base form)
- medias vidasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh