media punta
giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiền vệ tấn côngdanh từattacking midfielder
- demi-pointechưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- media puntaDạng gốc (base form)
- medias puntasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh