Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
media ponderada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trung bình số học có trọng số
danh từ
weighted arithmetic mean
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
media ponderada
Dạng gốc
(base form)
media
s ponderadas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trung bình số học có trọng số
1
Trung bình số học có trọng số
1
Trung bình số học có trọng số