Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mediáticamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến truyền thông
trạng từ
in regards to the media
AI
1
Liên quan đến truyền thông
1
Liên quan đến truyền thông
1
Liên quan đến truyền thông