Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meconio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/meˈkonjo/
Nghĩa chính
1
Phân su
danh từ
meconium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meconio
Dạng gốc
(base form)
meconio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
meconium
Khối màu xanh đậm, chất chứa trong ruột của bào thai trong giai đoạn sau của quá trình mang thai ở động vật có vú, tạo thành phân đầu tiên của trẻ sơ sinh
AI
1
Phân su
1
Phân su
1
Phân su