Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mecha de lado
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌmet͡ʃa de ˈlado/
Nghĩa chính
1
Sự khóa bên
danh từ
sidelock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mecha de lado
Dạng gốc
(base form)
mecha
s de lado
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sidelock
Lọn tóc được búi ở một bên đầu
AI
1
Sự khóa bên
1
Sự khóa bên
1
Sự khóa bên