Dịch

mcm

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của mínimo común múltiplodanh từinitialism of mínimo común múltiplo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mcmDạng gốc (base form)
  2. mcmsSố nhiều (plural)

AI