Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mcm
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của mínimo común múltiplo
danh từ
initialism of mínimo común múltiplo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mcm
Dạng gốc
(base form)
mcm
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của mínimo común múltiplo
1
Viết tắt của mínimo común múltiplo
1
Viết tắt của mínimo común múltiplo