Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mcd
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của máximo común divisor
danh từ
initialism of máximo común divisor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mcd
Dạng gốc
(base form)
mcd
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của máximo común divisor
1
Viết tắt của máximo común divisor
1
Viết tắt của máximo común divisor