Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mayista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Maya
danh từ
Mayanist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mayista
Dạng gốc
(base form)
mayista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Mayanist
Người nghiên cứu về người Maya thời tiền Colombia
AI
1
Người Maya
1
Người Maya
1
Người Maya