Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maxilofacial
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hàm mặt
tính từ
maxillofacial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maxilofacial
Dạng gốc
(base form)
maxilofacial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
maxillofacial
Liên quan đến hàm và mặt
AI
1
Hàm mặt
1
Hàm mặt
1
Hàm mặt