Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maxila
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hàm trên
danh từ
maxilla
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maxila
Dạng gốc
(base form)
maxila
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
maxila
maxila
r
Hàm trên
tính từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
maxilla
Hàm trên đặc biệt là của con người và các động vật có vú khác trong đó các phần xương được kết hợp chặt chẽ với nhau
AI
1
Hàm trên
1
Hàm trên
1
Hàm trên