Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maxilípedo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tối đa hóa
danh từ
maxilliped
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maxilípedo
Dạng gốc
(base form)
maxilípedo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
maxilliped
Chân ở hàm (cua, tôm)
AI
1
Tối đa hóa
1
Tối đa hóa
1
Tối đa hóa