Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mausoleo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mausoˈleo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lăng mộ
danh từ
mausoleum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mausoleo
Dạng gốc
(base form)
mausoleo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mausoleum
Lăng mộ, lăng
AI
1
Lăng mộ
1
Lăng mộ
1
Lăng mộ