Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matriz identidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ma trận nhận dạng
danh từ
identity matrix
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matriz identidad
Dạng gốc
(base form)
matri
ces identidad
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
identity matrix
Ma trận đơn vị
AI
1
Ma trận nhận dạng
1
Ma trận nhận dạng
1
Ma trận nhận dạng