Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matriz extracelular
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ma trận ngoại bào
danh từ
extracellular matrix
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matriz extracelular
Dạng gốc
(base form)
matri
ces extracelulares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
extracellular matrix
Tất cả các sợi cực nhỏ và các cấu trúc phân tử khác được tạo ra bởi một loại tế bào cụ thể nhưng không phải là một phần của nó (nghĩa là nằm bên ngoài màng tế bào của nó), cung cấp hỗ trợ cho các tế bào và thường đóng vai trò là thành phần đồng cấu thành của mô mà chúng tạo thành, đặc biệt là mô liên kết
AI
1
Ma trận ngoại bào
1
Ma trận ngoại bào
1
Ma trận ngoại bào