Dịch

matritense

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/matɾiˈtense/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Madrilentính từMadrilenian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matritenseDạng gốc (base form)
  2. matritensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Madrilen
  1. Madrilenian

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI