Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matrioska
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˈtɾjoska/
Nghĩa chính
1
Matryoshka, búp bê Nga
danh từ
matryoshka, Russian doll
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matrioska
Dạng gốc
(base form)
matrioska
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
matryoshka
Một trong những bộ búp bê Nga bằng gỗ có kích cỡ khác nhau, được thiết kế sao cho mỗi con có thể nhét vừa bên trong con tiếp theo
AI
1
Matryoshka
1
Matryoshka
1
Matryoshka