Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matriarcalismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chế độ mẫu hệ
danh từ
matriarchal system
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matriarcalismo
Dạng gốc
(base form)
matriarcalismo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chế độ mẫu hệ
1
Chế độ mẫu hệ
1
Chế độ mẫu hệ