Dịch

matraz

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈtɾaθ/

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loại bình hoặc hộp thủy tinh nào được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa họcdanh từany kind of flask, or glass container used in a chemical laboratory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matrazDạng gốc (base form)
  2. matracesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

matraz aforadodanh từBình định mức

AI