matraz
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈtɾaθ/
Nghĩa chính
- Bất kỳ loại bình hoặc hộp thủy tinh nào được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa họcdanh từany kind of flask, or glass container used in a chemical laboratory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matrazDạng gốc (base form)
- matracesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| matraz aforadodanh từ | danh từ | Bình định mức |