Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chậu, chậu hoa
danh từ
flowerpot
2
Người uống rượu bạn đời
danh từ
drinker of mate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matero
Dạng gốc
(base form)
matero
s
Số nhiều
(plural)
mater
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mater
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flowerpot
Chậu, chậu hoa
AI
1
Chậu
2
Người uống rượu bạn đời
1
Chậu
2
Người uống rượu bạn đời
1
Chậu
2
Người uống rượu bạn đời