Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
materialismo dialéctico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mateɾjaˌlismo djaˈleɡtiko/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa duy vật biện chứng, phương pháp duy vật biện chứng
danh từ
dialectical materialism
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diamat
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dialectical materialism
Chủ nghĩa duy vật biện chứng, phương pháp duy vật biện chứng
AI
1
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
1
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
1
Chủ nghĩa duy vật biện chứng