Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
material particulado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất dạng hạt
danh từ
particulate matter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
material particulado
Dạng gốc
(base form)
material
es particulados
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
particulate matter
Các chất rắn hoặc chất lỏng ở trạng thái phân chia nhỏ, đặc biệt khi được coi là chất gây ô nhiễm khí quyển
AI
1
Chất dạng hạt
1
Chất dạng hạt
1
Chất dạng hạt