Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
matazón
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giết chóc
danh từ
killing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matazón
Dạng gốc
(base form)
mataz
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
killing
Gây chết người, làm chết người, chí mạng
Ví dụ
En
Iguala
la
matazón
no
descansa
”,
dice
el
hombre
bajo
la
sombra
de
un
gran
mango
.
AI
1
Giết chóc
1
Giết chóc
1
Giết chóc