Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matate
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˈtate/
Nghĩa chính
1
Lưới hình túi
danh từ
bag-shaped net
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matate
Dạng gốc
(base form)
matate
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
matate
matate
nas
Jacks (trò chơi thiếu nhi)
danh từ
matate
na
Một viên sỏi
danh từ
AI
1
Lưới hình túi
1
Lưới hình túi
1
Lưới hình túi