Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masividad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/masibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính đại chúng
danh từ
massiveness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
masividad
Dạng gốc
(base form)
masividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
massiveness
Tính đồ sộ, tính chắc nặng
AI
1
Tính đại chúng
1
Tính đại chúng
1
Tính đại chúng