Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masa en reposo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌmasa en reˈposo/
Nghĩa chính
1
Khối lượng nghỉ
danh từ
rest mass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
masa en reposo
Dạng gốc
(base form)
masa
s en reposo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rest mass
Khối lượng của một vật khi nó không chuyển động so với người quan sát
AI
1
Khối lượng nghỉ
1
Khối lượng nghỉ
1
Khối lượng nghỉ