Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
masía
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maˈsia/
Nghĩa chính
1
Nhà ở nông thôn, cabin
danh từ
country house, cabin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
masía
Dạng gốc
(base form)
masía
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
La Masía
Học viện đào tạo trẻ của FC Barcelona
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
country house
Ngôi nhà phục vụ như nơi ở cuối tuần và ngày lễ, được sử dụng như một nơi nghỉ dưỡng khỏi cuộc sống thành thị; theo truyền thống và nguyên mẫu trong nước, đặc biệt là của những người chủ giàu có
AI
1
Nhà ở nông thôn
1
Nhà ở nông thôn
1
Nhà ở nông thôn