Dịch

martiniqués

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Martinitính từMartinican

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. martiniquésDạng gốc (base form)
  2. martiniquesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. martiniquesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. martiniquesaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Martini
  1. Martinican

AI