Dịch

martinelli

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maɾtiˈneli/

Nghĩa chính

  1. Đồng xu balboa, giống như đồng đô la bạc và có hình dáng tương tự đồng xu eurodanh từA balboa coin, akin to a silver dollar and with a similar appearance to a euro coin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. martinelliDạng gốc (base form)
  2. martinellisSố nhiều (plural)

AI