Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marshmallow
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maɾʃˈmelow/
Nghĩa chính
1
Kẹo dẻo
danh từ
marshmallow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marshmallow
Dạng gốc
(base form)
marshmallow
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
marshmallow
Cây cẩm quỳ nước
AI
1
Kẹo dẻo
1
Kẹo dẻo
1
Kẹo dẻo